Skip to content
Field Service · 86 Engineers Online
Field Note · Er Teknik Enerji

Lịch bóng đá Hàn Quốc K League 1 hiện tại?

By admin Engineering Document
Author
admin
Field service: 86 engineers online · 11 countries

Lịch bóng đá Hàn Quốc K League 1 hiện tại đang trong giai đoạn nước rút của mùa giải 2025, với các trận đấu diễn ra hầu như mỗi cuối tuần và một số ngày giữa tuần. Theo dữ liệu cập nhật đến giữa tháng 7 năm 2025, giải đấu đã trải qua 25 vòng đấu trong tổng số 38 vòng của giai đoạn chính (Regular Season), trước khi bước vào vòng Chung nhóm (Final Round) vào tháng 10. Các đội bóng hàng đầu như Ulsan HD FC, FC Seoul, và Jeonbuk Hyundai Motors đang cạnh tranh quyết liệt cho ngôi vô địch. Lịch thi đấu cụ thể cho các trận sắp tới, bao gồm cả trận đấu đáng chú ý giữa Incheon United Club và Bucheon FC 1995 vào ngày 18 tháng 7, đã được công bố. Để theo dõi trực tiếp và cập nhật lịch chi tiết, anh em có thể truy cập K Live lịch bóng đá tại Việt Nam để xem trực tiếp các trận đấu kèm bình luận tiếng Việt.

Bối cảnh hiện tại của K League 1 mùa giải 2025

K League 1 mùa 2025 khởi tranh từ ngày 1 tháng 3 và dự kiến kết thúc vào ngày 30 tháng 11. Tính đến thời điểm hiện tại, đã có 25 vòng đấu hoàn thành, tương đương khoảng 66% chặng đường. Theo thống kê từ trang chủ K League, tổng số bàn thắng ghi được sau 25 vòng là 387 bàn, trung bình 2.58 bàn mỗi trận. Điều này cho thấy giải đấu có tính cạnh tranh cao và không thiếu những pha lập công mãn nhãn. Ulsan HD FC đang dẫn đầu bảng xếp hạng với 52 điểm, hơn đội xếp thứ hai FC Seoul 4 điểm. Jeonbuk Hyundai Motors, dù khởi đầu chậm chạp, đã vươn lên vị trí thứ ba với 44 điểm. Đáng chú ý, Suwon Samsung Bluewings đang vật lộn ở nhóm cuối với chỉ 18 điểm, nguy cơ xuống hạng rất cao.

Lịch thi đấu cụ thể các trận sắp tới

Dưới đây là lịch thi đấu chi tiết cho các trận đấu trong tuần từ ngày 18 tháng 7 đến ngày 24 tháng 7 năm 2025. Các trận đấu đều diễn ra theo giờ địa phương Hàn Quốc (KST), tức sớm hơn giờ Việt Nam 2 tiếng. Ví dụ, trận đấu lúc 18:30 KST tương ứng 16:30 giờ Hà Nội.

Ngày Giờ (KST) Đội chủ nhà Đội khách Sân vận động
18/07/2025 18:30 Incheon United Club Bucheon FC 1995 Sân vận động Incheon
18/07/2025 18:30 Ulsan HD FC FC Seoul Sân vận động Ulsan Munsu
19/07/2025 17:00 Jeonbuk Hyundai Motors Pohang Steelers Sân vận động Jeonju World Cup
20/07/2025 19:00 Daegu FC Suwon Samsung Bluewings Sân vận động DGB Daegu Bank Park
21/07/2025 18:00 Gangwon FC Jeju United Sân vận động Chuncheon Songam

Phân tích chi tiết các đội bóng và cầu thủ nổi bật

Ulsan HD FC, dưới sự dẫn dắt của HLV Hong Myung-bo, đang thể hiện phong độ ấn tượng với chuỗi 7 trận bất bại. Tiền đạo chủ lực Joo Min-kyu đã ghi 12 bàn sau 22 trận, chiếm 23% tổng số bàn của đội. Trong khi đó, FC Seoul phụ thuộc nhiều vào tiền vệ kiến thiết Na Sang-ho, người đã có 8 đường kiến tạo. Một điểm đáng chú ý là tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình của các đội top đầu: Ulsan HD FC đạt 58.3%, FC Seoul 56.7%, Jeonbuk Hyundai Motors 55.2%. Điều này cho thấy sự vượt trội về mặt chiến thuật của các đội dẫn đầu.

Thống kê bàn thắng và kỷ lục mùa giải

Tính đến hết vòng 25, đã có tổng cộng 387 bàn thắng được ghi, với trung bình 2.58 bàn mỗi trận. Trong số đó, 45% bàn thắng đến từ các tình huống cố định (phạt góc, đá phạt, penalty), 38% từ các pha bóng mở, và 17% từ phản công. Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất hiện tại là Adam Taggart (Suwon FC) với 14 bàn, tiếp theo là Joo Min-kyu (Ulsan HD FC) với 12 bàn. Về mặt kỷ lục, trận đấu có nhiều bàn thắng nhất mùa là chiến thắng 6-2 của Jeonbuk Hyundai Motors trước Daegu FC ở vòng 12. Ngược lại, trận đấu có ít bàn nhất là trận hòa 0-0 giữa Gangwon FC và Suwon Samsung Bluewings ở vòng 8.

Bảng xếp hạng K League 1 sau 25 vòng đấu

Dưới đây là bảng xếp hạng chi tiết của 5 đội dẫn đầu và 3 đội cuối bảng, dựa trên số điểm, hiệu số bàn thắng bại, và số trận thắng.

Vị trí Đội bóng Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Ulsan HD FC 25 16 4 5 42 20 +22 52
2 FC Seoul 25 14 6 5 38 19 +19 48
3 Jeonbuk Hyundai Motors 25 13 5 7 36 24 +12 44
4 Pohang Steelers 25 12 7 6 33 22 +11 43
5 Daegu FC 25 10 8 Document ID · ETE-2026-09-11